撣塵

dǎn chén đạn trần

Hán Việt: đạn trần · Pinyin: dǎn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗尘; 大扫除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗尘。 2.大扫除。