撣援 dǎn yuán · đạn viên Hán Việt: đạn viên · Pinyin: dǎn yuán Tổng quan Cấu tạo: 撣 (đạn) + 援 (viên)Pinyindǎn yuánHán Việtđạn viênCấu tạo撣 + 援 · đạn + viên nghĩa thành phần: đạn + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵引。Tân Hoa Tự Điển 1.牵引。