撣殘

dǎn cán đạn tàn

Hán Việt: đạn tàn · Pinyin: dǎn cán

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (tàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部毁去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全部毁去。