撣灰 đạn hôi Hán Việt: đạn hôi Tổng quan Cấu tạo: 撣 (đạn) + 灰 (hôi)Hán Việtđạn hôiCấu tạo撣 + 灰 · đạn + hôi nghĩa thành phần: đạn + hôi Nghĩa EngCihui 撣灰 ǎnhuī v.o. brush off dust; dust