揄狄 du địch Hán Việt: du địch Tổng quan Cấu tạo: 揄 (du) + 狄 (địch)Hán Việtdu địchCấu tạo揄 + 狄 · du + địch nghĩa thành phần: du + địch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.古代王后六服之一,上繪飾雉形。《周禮.天官.內司服》:「掌王后之六服,褘衣、揄狄、闕狄……。」也作「揄翟」。 2.古代三公之妻的命服。《禮記.玉藻》:「王后褘衣,夫人揄狄。」也作「揄翟」。