揉揉

nhu nhu

Hán Việt: nhu nhu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (nhu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.摩擦、輕擦。如:「腿扭傷了,請你幫我揉揉。」 2.柔軟的樣子。如:「棉花軟揉揉的。」

Eng

  • Cihui 揉揉 óurou r.f. rub