揉輪

nhu luân

Hán Việt: nhu luân

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (luân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烤彎木條以做車輪。《管子.七法》:「不明於化,而欲變俗易教。猶朝揉輪而夕欲乘車。」

Eng

  • Cihui 揉輪 óulún v.o. bend wood to make wheels