揉輻 róu fú · nhu phúc Hán Việt: nhu phúc · Pinyin: róu fú Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 輻 (phúc)Pinyinróu fúHán Việtnhu phúcCấu tạo揉 + 輻 · nhu + phúc nghĩa thành phần: nhu + phúc