揉輪 nhu luân Hán Việt: nhu luân Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 輪 (luân)Hán Việtnhu luânCấu tạo揉 + 輪 · nhu + luân nghĩa thành phần: nhu + luân Nghĩa EngCihui 揉輪 óulún v.o. bend wood to make wheels