揉輻

róu fú nhu phúc

Hán Việt: nhu phúc · Pinyin: róu fú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烤木使直,以作车辐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烤木使直,以作车辐。