描画轮廓

miêu họa luân khuếch

Hán Việt: miêu họa luân khuếch

Tổng quan

nét ngoài, đường nét, hình dáng, hình bóng, nét phác, nét đại cương; đề cương; sự vạch ra những nét chính (của một kế hoạch...), (số nhiều) đặc điểm chính, nguyên tắc chung, vẽ phác, phác thảo, vẽ đường nét bên ngoài, vạch hình dáng bên ngoài, thảo những nét chính, phác ra những nét chính (của một kế hoạch...)

Cấu tạo: 描 (miêu) + 畫 (họa) + 輪 (luân) + 廓 (khuếch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẽ đường nét

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Outline

Từ liên quan

Gần nghĩa

轮廓鲜明 · 描画者 · 轮廓优美的 · 轮廓清晰的 · 轮廓线 · 轮廓鲜明的 · 轮廓分明 · 轮廓插头