轮廓插头

lún kuò chā tóuluân khuếch sáp đầu

Hán Việt: luân khuếch sáp đầu · Pinyin: lún kuò chā tóu

Tổng quan

Cấu tạo: 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 插 (sáp) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phích cắm

Đức

  • Handedict Konturenstecker (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轮廓鲜明 · 轮廓优美的 · 轮廓清晰的 · 轮廓线 · 轮廓鲜明的 · 插头外壳 · 轮廓分明 · 轮廓符号