提提
đề đề
Hán Việt: đề đề · Pinyin: tí tí
Tổng quan
bình tĩnh | điềm đạm
Nghĩa
Việt
- Cihui bình tĩnh | điềm đạm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安舒貌; 显着,明显。
- Tân Hoa Tự Điển 1.安舒貌。 2.显着,明显。
Eng
- CC-CEDICT calm|poised
- Cihui 提提 ítí r.f. look easy/poised/unembarrassed