提2. Tổng quan ứt tuyệt — Ném xuống. Liệng đi. Như chữ Để 抵 — Một âm là Đề. Xem Đề. Cấu tạo: 提 (đề) + 2 + .Cấu tạo提 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ứt tuyệt — Ném xuống. Liệng đi. Như chữ Để 抵 — Một âm là Đề. Xem Đề.