插喉 chā hóu·sáp hầu Hán Việt: sáp hầu · Pinyin: chā hóu Tổng quan (khẩu ngữ) đặt ống nội khí quản Cấu tạo: 插 (sáp) + 喉 (hầu)Pinyinchā hóuHán Việtsáp hầuCấu tạo插 + 喉 · sáp + hầu nghĩa thành phần: sáp + hầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đặt nội khí quảnEngCihui (coll.) to intubate Từ liên quan Gần nghĩa喉咙 · 喉咽 · 喉头 · 喉急 · 喉炎 · 喉片 · 喉痛 · 喉痧