插插

chā chā sáp sáp

Hán Việt: sáp sáp · Pinyin: chā chā

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (sáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放低音量,輕聲說話。《醒世姻緣傳》第七回:「誰肯對咱說?這是媳婦子們背地插插,我綽見點影兒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹喳喳。低语声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹喳喳。低语声。