插漢 chā hàn · sáp hán Hán Việt: sáp hán · Pinyin: chā hàn Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 漢 (hán)Pinyinchā hànHán Việtsáp hánCấu tạo插 + 漢 · sáp + hán nghĩa thành phần: sáp + hán