插言
sáp ngôn
Hán Việt: sáp ngôn · Pinyin: chā yán
Tổng quan
nói xen vào; nói chen vào。別人未說完話從中發言,插嘴。
Nghĩa
Việt
- Cihui nói xen vào; nói chen vào。別人未說完話從中發言,插嘴。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 插嘴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.插嘴。
Eng
- Cihui 插言 hāyán v.o. interpose a remark; chip in