插頁

chā yè sáp hiệt

Hán Việt: sáp hiệt · Pinyin: chā yè

Tổng quan

trang phụ bản

Cấu tạo: (sáp) + (hiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang phụ bản。插在書刊中印有圖表照片等的單頁。
  • Cihui trang phụ bản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書報雜誌 或數位應用程式中 為 某種目的而另外安插的 頁面 。 如:「廣告插頁」。

Eng

  • Cihui 插頁 hāyè n. inserted page M:⁴yè ◆v.o. insert; inset