揖揖

yī yī ấp ấp

Hán Việt: ấp ấp · Pinyin: yī yī

Tổng quan

Cấu tạo: (ấp) + (ấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾多會聚的樣子。《詩經.周南.螽斯》:「螽斯羽,揖揖兮,宜爾子孫蟄蟄兮。」宋.歐陽修〈別後奉寄聖俞二十五兄〉詩:「我年雖少君,白髮已揖揖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群聚貌;众多貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.群聚貌;众多貌。