揘畢

yóng bì niết tất

Hán Việt: niết tất · Pinyin: yóng bì

Tổng quan

đâm

Cấu tạo: (niết) + (tất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đâm

Eng

  • CC-CEDICT to stab with a spear
  • Cihui to stab with a spear