揘毕

yóng bìniết tất

Hán Việt: niết tất · Pinyin: yóng bì

Tổng quan

đâm

Cấu tạo: 揘 (niết) + 畢 (tất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đâm

Eng

  • Cihui to stab with a spear

Từ liên quan

Gần nghĩa

毕世 · 毕业 · 毕典 · 毕兹 · 毕力 · 毕命 · 毕婚 · 毕摩