揚揚

yáng yáng dương dương

Hán Việt: dương dương · Pinyin: yáng yáng

Tổng quan

dương dương tự đắc

Cấu tạo: (dương) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dương dương tự đắc
  • Cihui ẻ tự đắc lắm. dương dương dương dương ☆Vẻ tự đắc lắm. 形 dương dương tự đắc。得意的樣子。 揚揚得意。 dương dương tự đắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.得意的樣子。《史記.卷六二.管晏傳》:「其夫為相御,擁大蓋,策駟馬,意氣揚揚,甚自得也。」 2.飄揚。元.無名氏《漁樵記》第一折:「今日紛紛揚揚下著如此般大雪,凍的手都僵的,怎生打柴?」 3.從容鎮定的樣子。《資治通鑑.卷二二○.唐紀三十六.肅宗至德二載》:「巡且死,顏色不亂,揚揚如常。」