揚風

dương phong

Hán Việt: dương phong

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱利用風力把稻麥中較輕的草屑、殼皮等吹去。

Eng

  • Cihui 揚風 ángfēng v.o. 1. raise a wind 2. <coll.> spread the news 3. winnow