換證

huàn zhèng hoán chứng

Hán Việt: hoán chứng · Pinyin: huàn zhèng

Tổng quan

đổi giấy tờ (thẻ ID, v.v.) | để lại giấy tờ ở quầy để được vào

Cấu tạo: (hoán) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi giấy tờ (thẻ ID, v.v.) | để lại giấy tờ ở quầy để được vào

Eng

  • CC-CEDICT to renew a certificate (ID card etc)|to leave an ID at the desk to gain entrance
  • Cihui to renew a certificate (ID card etc); to leave an ID at the desk to gain entrance