换鹅经 hoán nga kinh Hán Việt: hoán nga kinh Tổng quan Cấu tạo: 换 (hoán) + 鹅 (nga) + 经 (kinh)Hán Việthoán nga kinhCấu tạo换 + 鹅 + 经 · hoán + nga + kinh nghĩa thành phần: hoán + nga + kinh