揠2.

Tổng quan

[hvdtd] hổ lên. Kéo lên. Rút lên — Cũng đọc Yển. Xem Yển

Cấu tạo: 揠 (yết) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hổ lên. Kéo lên. Rút lên — Cũng đọc Yển. Xem Yển