握粟 wò sù · ác túc Hán Việt: ác túc · Pinyin: wò sù Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 粟 (túc)Pinyinwò sùHán Việtác túcCấu tạo握 + 粟 · ác + túc nghĩa thành phần: ác + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"握粟出卜"。