握鏡 wò jìng · ác kính Hán Việt: ác kính · Pinyin: wò jìng Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 鏡 (kính)Pinyinwò jìngHán Việtác kínhCấu tạo握 + 鏡 · ác + kính nghĩa thành phần: ác + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执持明镜。喻帝王受天命,怀明道; 泛指手握镜子。Tân Hoa Tự Điển 1.执持明镜。喻帝王受天命,怀明道。 2.泛指手握镜子。