揣揣

sủy sủy

Hán Việt: sủy sủy

Tổng quan

suy đoán

Cấu tạo: 揣 (sủy) + 揣 (sủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cất: suy đoán
  • Tần suất từ suy đoán

Từ liên quan

Gần nghĩa

揣度 · 揣想 · 揣摩 · 揣本 · 揣测 · 揣食 · 揣1. · 揣2.