揭車 jiē chē · yết xa Hán Việt: yết xa · Pinyin: jiē chē Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 車 (xa)Pinyinjiē chēHán Việtyết xaCấu tạo揭 + 車 · yết + xa nghĩa thành phần: yết + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香草名。Tân Hoa Tự Điển 1.香草名。