揭黃 jiē huáng · yết hoàng Hán Việt: yết hoàng · Pinyin: jiē huáng Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 黃 (hoàng)Pinyinjiē huángHán Việtyết hoàngCấu tạo揭 + 黃 · yết + hoàng nghĩa thành phần: yết + hoàng