揲揲錘錘 dié dié chuí chuí · thiệt thiệt chuy chuy Hán Việt: thiệt thiệt chuy chuy · Pinyin: dié dié chuí chuí Tổng quan Cấu tạo: 揲 (thiệt) + 揲 (thiệt) + 錘 (chuy) + 錘 (chuy)Pinyindié dié chuí chuíHán Việtthiệt thiệt chuy chuyCấu tạo揲 + 揲 + 錘 + 錘 · thiệt + thiệt + chuy + chuy nghĩa thành phần: thiệt + thiệt + chuy + chuy