揲揲錘錘

dié dié chuí chuí thiệt thiệt chuy chuy

Hán Việt: thiệt thiệt chuy chuy · Pinyin: dié dié chuí chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (thiệt) + (chuy) + (chuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。促织的叫声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。促织的叫声。