揲被 thiệt bị Hán Việt: thiệt bị Tổng quan Gấp chăn lại.☸ Cấu tạo: 揲 (thiệt) + 被 (bị)Hán Việtthiệt bịCấu tạo揲 + 被 · thiệt + bị nghĩa thành phần: thiệt + bị Nghĩa ViệtCihui Gấp chăn lại.☸