揲貫 dié guàn · thiệt quán Hán Việt: thiệt quán · Pinyin: dié guàn Tổng quan Cấu tạo: 揲 (thiệt) + 貫 (quán)Pinyindié guànHán Việtthiệt quánCấu tạo揲 + 貫 · thiệt + quán nghĩa thành phần: thiệt + quán