揷摩 chā mó · sáp ma Hán Việt: sáp ma · Pinyin: chā mó Tổng quan Cấu tạo: 揷 (sáp) + 摩 (ma)Pinyinchā móHán Việtsáp maCấu tạo揷 + 摩 · sáp + ma nghĩa thành phần: sáp + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 研究切磋。Tân Hoa Tự Điển 1.研究切磋。