揸掙

zhā zhēng tra tránh

Hán Việt: tra tránh · Pinyin: zhā zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (tránh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。挣扎,勉强支持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。挣扎,勉强支持。