揹人

bèi rén

Pinyin: bèi rén

Tổng quan

1. kín; che giấu; che đậy。隱諱不願使人知道。 2. không người; không một bóng người; không có ai。沒有人或人看不到。

Cấu tạo: + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. kín; che giấu; che đậy。隱諱不願使人知道。 2. không người; không một bóng người; không có ai。沒有人或人看不到。

Eng

  • Cihui 背人 èirén a.t. 1. obscure 2. behind sb's back