揹債
Pinyin: bēi zhài
Tổng quan
mắc nợ | chịu gánh nợ nần nợ; mang nợ; mắc nợ。欠債。
Nghĩa
Việt
- Cihui mắc nợ | chịu gánh nợ nần nợ; mang nợ; mắc nợ。欠債。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欠债;负债。
Eng
- CC-CEDICT to be in debt|to be saddled with debts
- Cihui to be in debt; to be saddled with debts