揹榜

bēi bǎng

Pinyin: bēi bǎng

Tổng quan

đứng cuối trong kỳ thi hót bảng. Đậu hạng chót. bối bảng bối bảng ☆Chót bảng. Đậu hạng chót.

Cấu tạo: + (bảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng cuối trong kỳ thi hót bảng. Đậu hạng chót. bối bảng bối bảng ☆Chót bảng. Đậu hạng chót.

Eng

  • Cihui to score last in an examination