搵錢
uấn tiễn
Hán Việt: uấn tiễn · Pinyin: wèn qián
Tổng quan
(phương ngữ) kiếm tiền
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) kiếm tiền
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。挣钱,赚钱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。挣钱,赚钱。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to make money
- Cihui (dialect) to make money