攙奪

chān duó sam đoạt

Hán Việt: sam đoạt · Pinyin: chān duó

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抢占﹐争夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抢占﹐争夺。