攙言

chān yán sam ngôn

Hán Việt: sam ngôn · Pinyin: chān yán

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 插嘴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.插嘴。