擱車 các xa Hán Việt: các xa Tổng quan Cấu tạo: 擱 (các) + 車 (xa)Hán Việtcác xaCấu tạo擱 + 車 · các + xa nghĩa thành phần: các + xa Nghĩa EngCihui 擱車 ēchē v.o. 1. discontinue; terminate 2. <coll.> miss the bus; act too late