攪攪

jiǎo jiǎo giảo giảo

Hán Việt: giảo giảo · Pinyin: jiǎo jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (giảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纷乱貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纷乱貌。