攪車

jiǎo chē giảo xa

Hán Việt: giảo xa · Pinyin: jiǎo chē

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时轧棉器械。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时轧棉器械。