搆2.

Tổng quan

[hvdtd] ua lại với nhau. Dùng như chữ 構 — Một âm khác là Câu

Cấu tạo: 搆 (cấu) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ua lại với nhau. Dùng như chữ 構 — Một âm khác là Câu