搉估

què gūxác cổ

Hán Việt: xác cổ · Pinyin: què gū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"搉沽"。

Cấu tạo: 搉 (xác) + 估 (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"搉沽"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

估产 · 估价 · 估值 · 估價 · 估唱 · 估定 · 估摸 · 估测