損證 sǔn zhèng · tổn chứng Hán Việt: tổn chứng · Pinyin: sǔn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 證 (chứng)Pinyinsǔn zhèngHán Việttổn chứngCấu tạo損 + 證 · tổn + chứng nghĩa thành phần: tổn + chứng