搏風

bó fēng bác phong

Hán Việt: bác phong · Pinyin: bó fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛翔。南朝梁.簡文帝〈阻歸賦〉:「躡九枝而耀景,總六翮而搏風。」

Eng

  • Cihui 搏風 ófēng n. cornice under the eaves